Tampa Bay Rowdies
Mỹ
Tampa Bay Rowdies Resultados mais recentes
Tampa Bay Rowdies Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Tampa Bay Rowdies ghi bàn cứ mỗi 52 phút trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Tampa Bay Rowdies ghi trung bình 1.73 bàn mỗi trận
Tampa Bay Rowdies là đội đầu tiên ghi bàn trong 73% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia USL
Tampa Bay Rowdies không ghi được bàn trong 0% tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Bàn thua
Tampa Bay Rowdies để thủng lưới cứ mỗi 198 phút tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Tampa Bay Rowdies để thủng lưới trung bình 0.45 bàn mỗi trận
Tampa Bay Rowdies đạt được 64% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tampa Bay Rowdies đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Tampa Bay Rowdies tổng số bàn thắng mỗi trận 2.18 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Tampa Bay Rowdies tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 82% đối với Tampa Bay Rowdies tại Giải hạng nhất quốc gia USL
CDG thống kê
Tampa Bay Rowdies đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Tampa Bay Rowdies ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Tampa Bay Rowdies ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Tampa Bay Rowdies ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Tampa Bay Rowdies chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Tampa Bay Rowdies chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Tampa Bay Rowdies ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Tampa Bay Rowdies chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Tampa Bay Rowdies chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Kèo Chấp Thống Kê
Tampa Bay Rowdies ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, Tampa Bay Rowdies ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, Tampa Bay Rowdies ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Tampa Bay Rowdies thắng bằng thẻ trong 46% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Tampa Bay Rowdies có trung bình 3.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, Tampa Bay Rowdies thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, Tampa Bay Rowdies có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, Tampa Bay Rowdies thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, Tampa Bay Rowdies có trung bình 2.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Phạt Góc Thống Kê
Tampa Bay Rowdies thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Tampa Bay Rowdies có trung bình 6.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, Tampa Bay Rowdies thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Tampa Bay Rowdies có trung bình 3.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, Tampa Bay Rowdies thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Tampa Bay Rowdies có trung bình 3.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Tampa Bay Rowdies Bàn
| # | Hình thức Eastern Conference | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 8 | 3 | 72:34 | 38 | 77 | |
| 2 | 34 | 19 | 9 | 6 | 71:38 | 33 | 66 | |
| 3 | 34 | 15 | 14 | 5 | 47:26 | 21 | 59 | |
| 4 | 34 | 14 | 14 | 6 | 47:34 | 13 | 56 | |
| 5 | 34 | 13 | 13 | 8 | 71:59 | 12 | 52 | |
| 6 | 34 | 14 | 8 | 12 | 56:41 | 15 | 50 | |
| 7 | 34 | 13 | 10 | 11 | 45:42 | 3 | 49 | |
| 8 | 34 | 12 | 13 | 9 | 42:31 | 11 | 49 | |
| 9 | 34 | 13 | 8 | 13 | 60:50 | 10 | 47 | |
| 10 | 34 | 13 | 6 | 15 | 31:43 | -12 | 45 | |
| 11 | 34 | 10 | 12 | 12 | 44:57 | -13 | 42 | |
| 12 | 34 | 11 | 8 | 15 | 44:44 | 0 | 41 | |
| 13 | 34 | 9 | 10 | 15 | 38:47 | -9 | 37 | |
| 14 | 34 | 7 | 10 | 17 | 37:72 | -35 | 31 | |
| 15 | 34 | 6 | 4 | 24 | 30:80 | -50 | 22 | |
| 16 | 34 | 4 | 6 | 24 | 42:77 | -35 | 18 |
- Playoffs
| # | Hình thức United Soccer League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 8 | 3 | 72:34 | 38 | 77 | |
| 2 | 34 | 20 | 6 | 8 | 70:40 | 30 | 66 | |
| 3 | 34 | 19 | 9 | 6 | 71:38 | 33 | 66 | |
| 4 | 34 | 19 | 8 | 7 | 47:32 | 15 | 65 | |
| 5 | 34 | 19 | 6 | 9 | 63:38 | 25 | 63 | |
| 6 | 34 | 19 | 3 | 12 | 55:47 | 8 | 60 | |
| 7 | 34 | 16 | 11 | 7 | 56:38 | 18 | 59 | |
| 8 | 34 | 15 | 14 | 5 | 47:26 | 21 | 59 | |
| 9 | 34 | 14 | 14 | 6 | 47:34 | 13 | 56 | |
| 10 | 34 | 17 | 4 | 13 | 58:49 | 9 | 55 | |
| 11 | 34 | 15 | 8 | 11 | 52:53 | -1 | 53 | |
| 12 | 34 | 14 | 11 | 9 | 44:38 | 6 | 53 | |
| 13 | 34 | 13 | 13 | 8 | 71:59 | 12 | 52 | |
| 14 | 34 | 14 | 8 | 12 | 56:41 | 15 | 50 | |
| 15 | 34 | 14 | 8 | 12 | 45:48 | -3 | 50 | |
| 16 | 34 | 13 | 10 | 11 | 45:42 | 3 | 49 | |
| 17 | 34 | 12 | 13 | 9 | 42:31 | 11 | 49 | |
| 18 | 34 | 13 | 8 | 13 | 60:50 | 10 | 47 | |
| 19 | 34 | 13 | 6 | 15 | 31:43 | -12 | 45 | |
| 20 | 34 | 12 | 7 | 15 | 43:46 | -3 | 43 | |
| 21 | 34 | 10 | 12 | 12 | 44:57 | -13 | 42 | |
| 22 | 34 | 11 | 8 | 15 | 44:44 | 0 | 41 | |
| 23 | 34 | 11 | 6 | 17 | 36:39 | -3 | 39 | |
| 24 | 34 | 9 | 12 | 13 | 44:38 | 6 | 39 | |
| 25 | 34 | 8 | 14 | 12 | 36:42 | -6 | 38 | |
| 26 | 34 | 10 | 7 | 17 | 60:67 | -7 | 37 | |
| 27 | 34 | 9 | 10 | 15 | 38:47 | -9 | 37 | |
| 28 | 34 | 8 | 7 | 19 | 50:74 | -24 | 31 | |
| 29 | 34 | 7 | 10 | 17 | 37:72 | -35 | 31 | |
| 30 | 34 | 6 | 7 | 21 | 40:71 | -31 | 25 | |
| 31 | 34 | 6 | 4 | 24 | 30:80 | -50 | 22 | |
| 32 | 34 | 3 | 12 | 19 | 36:77 | -41 | 21 | |
| 33 | 34 | 4 | 6 | 24 | 42:77 | -35 | 18 |